dispersing phase
Học thuậtThân thiện
A student observes the dispersing phase in a colloidal solution under a microscope.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học, Vật lý):
- Pha phân tán: Trong một hệ keo (colloid), đây là chất lỏng hoặc chất khí trong đó các hạt rất nhỏ (pha bị phân tán) được phân bố đều nhưng không hòa tan. Nó là môi trường liên tục chứa các hạt phân tán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In milk, the dispersing phase is water, which surrounds the tiny fat droplets. (Trong sữa, pha phân tán là nước, chất bao quanh các giọt chất béo nhỏ li ti.)
- The fog is a colloid where air is the dispersing phase for water droplets. (Sương mù là một hệ keo trong đó không khí là pha phân tán cho các giọt nước.)
- Scientists studied how particles move within the dispersing phase. (Các nhà khoa học nghiên cứu cách các hạt di chuyển bên trong pha phân tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Continuous phase": Pha liên tục. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu để chỉ "dispersing phase".
- The properties of the final material depend heavily on the continuous phase. (Các tính chất của vật liệu cuối cùng phụ thuộc nhiều vào pha liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Dispersing medium (n): Môi trường phân tán. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp với "dispersing phase".
- The dispersing medium in this paint is a special oil. (Môi trường phân tán trong loại sơn này là một loại dầu đặc biệt.)
Dispersed phase (n): Pha bị phân tán. Đây là từ đối lập, chỉ các hạt nhỏ được phân tán bên trong "dispersing phase".
- The dispersed phase in this gel consists of polymer particles. (Pha bị phân tán trong gel này bao gồm các hạt polymer.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous phase: Pha liên tục.
- Dispersion medium: Môi trường phân tán.
- External phase: Pha ngoài (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, vật lý, khoa học vật liệu và kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc: Thường đi kèm với từ đối lập là "dispersed phase" (pha bị phân tán) để mô tả đầy đủ cấu trúc của một hệ keo.
A student observes the dispersing phase in a colloidal solution under a microscope.
Noun
- giống dispersing medium